- AI小语,你好!Chào bạn, AI Tiểu Ngữ!Học thử
- 我叫李文Tôi tên là Lý Văn
- 我是中国人Tôi là người Trung Quốc
- 我有两个孩子Tôi có hai đứa con
- 今天我休息Hôm nay tôi nghỉ
- 你的手机号是多少?Số điện thoại di động của bạn là bao nhiêu?
- 我晚上六点半下班6 rưỡi tối tôi tan làm
- 我爸爸也在医院工作Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện
- 我明天上午在学校学习Sáng mai tôi học ở trường
- 这儿的苹果真便宜!Táo ở đây rẻ thật!
- 我读大学呢Tôi đang học đại học
- 昨天下雪了Hôm qua tuyết rơi
- 请给我一杯茶Cho tôi một cốc trà
- 我看了一个电影Tôi đã xem một bộ phim
- 大兴机场见!Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!